côn quyền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn võ thuật sử dụng gậy và tay không: "côn quyền" là một thuật ngữ trong võ thuật cổ truyền Việt Nam, chỉ một môn võ hoặc kỹ thuật kết hợp giữa việc sử dụng gậy (côn) và các đòn thế tay không (quyền).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ lão luyện trong môn côn quyền. (Ông cụ rất điêu luyện trong môn võ sử dụng gậy và tay không.)
- Anh ấy đang luyện tập côn quyền mỗi sáng. (Anh ấy đang luyện tập môn võ gậy và quyền mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thuật côn quyền": kỹ thuật, phép dùng gậy và quyền.
- Thuật côn quyền đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa binh khí và thân thủ. (Kỹ thuật dùng gậy và quyền đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa vũ khí và tay chân.)
- "tinh thông côn quyền": giỏi, thông thạo môn võ này.
- Vị võ sư ấy nổi tiếng tinh thông côn quyền. (Vị võ sư ấy nổi tiếng là thông thạo môn võ gậy và quyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Côn (danh từ): gậy, một loại binh khí dài.
- Quyền (danh từ): tay không, các đòn thế chiến đấu bằng tay không; cũng có thể chỉ môn quyền thuật.
- Võ thuật (danh từ): môn nghệ thuật chiến đấu, rộng hơn khái niệm "côn quyền".
- Binh khí (danh từ): vũ khí nói chung, trong đó có côn.
Từ đồng nghĩa
- Võ gậy: môn võ sử dụng gậy (nghĩa hẹp hơn, chỉ nhấn mạnh vào "côn").
- Quyền cước: môn võ sử dụng tay và chân (nghĩa hẹp hơn, chỉ nhấn mạnh vào tay chân).
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ/Hán Việt: "Côn quyền" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn cảnh võ thuật cổ truyền hoặc văn chương. Trong giao tiếp hiện đại, người ta có thể diễn đạt ý tương tự bằng cụm từ "võ gậy và tay không" cho dễ hiểu.
- Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu, câu chuyện về võ thuật, lịch sử, hoặc khi nói về các môn võ cổ truyền.
- món võ đánh bằng gậy và bằng tay